Bản dịch của từ 煔 trong tiếng Việt
煔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
煔 (Động từ)
【shǎn】
01
Ánh lửa, tia lửa nhỏ lóe lên (như đốm lửa nhỏ trong đêm)
火光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chớp nháy, lóe sáng như ánh đèn hoặc tia sáng nhỏ (nhớ đến từ 'sấm sét' có ánh sáng lóe lên)
闪烁。后作“閃”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shǎn】【ㄕㄢˇ】【SẤM】
- Các biến thể:
- 杉, 炶, 熌, 睒, 覢, 𤊼, 閃
- Hình thái radical:
- ⿰,炎,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶丶丿丿丶丨一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾆
覢
闪
㣣
閃
睒
陕
㶒
鿃
㴸
㪎
掺
箝
扲
媊
䅾
撍
蚙
葥
揵
拑
鰬
㦮
䈤
跚
幓
潸
炶
脠
彡
搧
軕
芟
柵
舢
挻
熃
焌
焂
㷧
炱
烤
煰
煉
㷶
燽
烒
㷒
䔅
媺
豤
愫
𠗻
滝
亄
睛
裷
輄
歳
𠄃
