Bản dịch của từ 煕和 trong tiếng Việt

煕和

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

煕和 (Tính từ)

xī hé
01

Hòa hoan, hài hòa vui vẻ (sự hòa hợp, an vui)

和乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ấm áp, ấm nồng (thời tiết hoặc cảm giác ấm áp)

温暖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hoà nhã, ấm áp, hòa thuận (không khí ôn hòa, biểu hiện thái độ hòa dịu)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煕和

煕
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一丨フフ一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép