Bản dịch của từ 煕和 trong tiếng Việt
煕和
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
煕和 (Tính từ)
【xī hé】
01
Hòa hoan, hài hòa vui vẻ (sự hòa hợp, an vui)
和乐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ấm áp, ấm nồng (thời tiết hoặc cảm giác ấm áp)
温暖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hoà nhã, ấm áp, hòa thuận (không khí ôn hòa, biểu hiện thái độ hòa dịu)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煕和
xī
煕
hé
和
