ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
煕怡
Bảng phân tích âm vị 煕
Xī
Vẻ dịu hòa, vui vẻ, thản nhiên (thường chỉ tâm trạng hoặc vẻ mặt hòa nhã, ung dung)
和悦的样子。。南朝宋.鲍照.拟行路难十八首之十:「为此令人多悲悒,君当纵意自熙怡。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xī
煕
yí
怡
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép