Bản dịch của từ 煕怡 trong tiếng Việt

煕怡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

煕怡 (Tính từ)

xī yí
01

Vẻ dịu hòa, vui vẻ, thản nhiên (thường chỉ tâm trạng hoặc vẻ mặt hòa nhã, ung dung)

和悦的样子。。南朝宋.鲍照.拟行路难十八首之十:「为此令人多悲悒,君当纵意自熙怡。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煕怡

煕
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一丨フフ一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép