Bản dịch của từ 煕春 trong tiếng Việt
煕春
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
煕春 (Danh từ)
【xī chūn】
01
Tên người (古代制茶家姓李),後用作代指綠茶;引申為茶名或茶類的稱呼(多見於文言或典故中)。
原为古代一位制茶家的名字,姓李。后用以代指绿茶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mùa xuân ấm áp; xuân tới thời tiết hài hoà, ấm áp (thơ văn cổ)
和暖的春天。。文选.潘岳.闲居赋:「凛秋暑退,熙春寒往。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煕春
xī
煕
chūn
春
