ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
煕来攘往
Bảng phân tích âm vị 煕
Xī
Rộn ràng nhộn nhịp; dập dìu; tấp nập (qua lại)
熙熙攘攘
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xī
煕
lái
来
rǎng
攘
wǎng
往
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép