Bản dịch của từ 煕来攘往 trong tiếng Việt

煕来攘往

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

煕来攘往 (Thành ngữ)

xī lái rǎng wǎng
01

Rộn ràng nhộn nhịp; dập dìu; tấp nập (qua lại)

熙熙攘攘

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煕来攘往

lái

rǎng

wǎng

煕
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一丨フフ一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép