Bản dịch của từ 煖 trong tiếng Việt
煖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nuǎn | ㄋㄨㄢˇ | n | uan | thanh hỏi |
煖 (Danh từ)
【nuǎn】
01
Ấm áp
温暖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nuǎn】【ㄋㄨㄢˇ】【NOÃN】
- Các biến thể:
- 暖, 暄, 煊, 𤏙
- Hình thái radical:
- ⿰火爰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ丶丶ノ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餪
煗
暖
湪
䙇
㬉
䎡
渜
駨
吅
媗
睻
鰚
咺
煊
鋗
軒
鍹
宣
矎
煠
炙
煗
焭
燺
爔
㷈
㷋
烱
炇
炩
燣
睜
瑖
嗔
锤
嵱
嗣
皙
筡
感
塮
稜
蓪
