Bản dịch của từ 煘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

chán
01

Cái kìm, dụng cụ kẹp chặt như kẹp cua (giúp nhớ: kìm kẹp chặt như trảm cắt).

钳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

煘
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【TRẢM】
Hình thái radical:
⿰,火,咸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丿一丨乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép