Bản dịch của từ 煛 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiǒng
01

Mắt to tròn, nhìn rõ ràng như kính soi (nhớ chữ kính để dễ liên tưởng).

大目。

Ví dụ
02

Ánh mắt, cái nhìn sắc sảo và tập trung.

目光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

煛
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【KÍNH】
Hình thái radical:
⿱,䀠,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一一一丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép