Bản dịch của từ 煜炜 trong tiếng Việt

煜炜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

煜炜 (Tính từ)

yù wěi
01

Sáng chói, rực rỡ; vẻ sáng lộng lẫy (thường chỉ ánh sáng hoặc vẻ vẻ rạng rỡ)

光彩华盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煜炜

wěi

Các từ liên quan

煜明
煜煜
煜熠
煜爚
煜耀
炜发
炜如
炜晔
炜炜
炜烁
煜
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
昱, 焴, 𣈫
Hình thái radical:
⿰,火,昱
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一一丶一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép