Bản dịch của từ 煞 trong tiếng Việt

Động từDanh từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

(Động từ)

shà
01

Khóa; ngừng; dừng; kết thúc; thu lại; chấm dứt

结束;止住

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phanh; hãm; thắt chặt; thít chặt

勒紧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Giảm dần; yếu dần; tổn hại

损坏;削弱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

shà
01

Sát; hung thần

迷信的人指凶神

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

shà
01

Cực; rất

极;很

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

煞
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SÁT】
Các biến thể:
殺, 𤋣, 𥋧
Hình thái radical:
⿱⿰,刍,攵,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一ノ一ノ丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép