Bản dịch của từ 煞后 trong tiếng Việt

煞后

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

煞后 (Động từ)

shà hòu
01

Lùi lại; chỉ hành động rút lui, đi lùi

2.指后退。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.殿后,走在最后面。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煞后

shā

hòu

Các từ liên quan

煞不如
煞住
煞台
煞回
煞场
后七子
后不僭先
后世
后丞
煞
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SÁT】
Các biến thể:
殺, 𤋣, 𥋧
Hình thái radical:
⿱⿰,刍,攵,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一ノ一ノ丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép