Bản dịch của từ 煞回 trong tiếng Việt

煞回

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

煞回 (Danh từ)

shà huí
01

Một tập tục cũ: cho rằng người chết sau vài ngày hồn sẽ về lại nhà, kèm theo linh thần gọi là “煞回

旧俗谓人死若干天后,魂魄返回故宅,有煞神随之,称“煞回”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煞回

shā

huí

Các từ liên quan

煞不如
煞住
煞台
煞后
煞场
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
煞
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SÁT】
Các biến thể:
殺, 𤋣, 𥋧
Hình thái radical:
⿱⿰,刍,攵,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一ノ一ノ丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép