Bản dịch của từ 煞星 trong tiếng Việt

煞星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

煞星 (Danh từ)

shà xīng
01

Ngôi sao xui xẻo; điềm vận rủi (theo quan niệm xưa, người gặp '煞星' thường gặp chuyện bất lợi)

旧谓于人不利的灾星。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煞星

shà

xīng

Các từ liên quan

煞不如
煞住
煞台
煞后
煞回
星丁头
星主
星书
星乱
星事
煞
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SÁT】
Các biến thể:
殺, 𤋣, 𥋧
Hình thái radical:
⿱⿰,刍,攵,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一ノ一ノ丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép