Bản dịch của từ 煞有 trong tiếng Việt

煞有

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

煞有 (Trạng từ)

shà yǒu
01

Thật ra có uy lực/đúng là có phong cách, tỏ ra rất có vẻ (thường nói khen hoặc châm biếm về vẻ bề ngoài hoặc cách làm)

谓的确有一套。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煞有

shā

yǒu

Các từ liên quan

煞不如
煞住
煞台
煞后
煞回
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
煞
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SÁT】
Các biến thể:
殺, 𤋣, 𥋧
Hình thái radical:
⿱⿰,刍,攵,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一ノ一ノ丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép