Bản dịch của từ 煞痒 trong tiếng Việt

煞痒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

煞痒 (Tính từ)

shà yǎng
01

Cảm thấy rất thoả mãn, đã đời (hành động hoặc trải nghiệm khiến người ta 'sướng' tới mức vừa lòng).

犹过瘾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煞痒

shā

yǎng

Các từ liên quan

煞不如
煞住
煞台
煞后
煞回
痒剌剌
痒噱噱
痒处
痒心
痒技
煞
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SÁT】
Các biến thể:
殺, 𤋣, 𥋧
Hình thái radical:
⿱⿰,刍,攵,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一ノ一ノ丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép