Bản dịch của từ 煞耗 trong tiếng Việt
煞耗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
煞耗 (Danh từ)
【shà hào】
01
Chỉ một loại sát thần, hung thần (thần mang tai họa, gây chết chóc)
指凶神。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煞耗
shā
煞
hào
耗
Các từ liên quan
煞不如
煞住
煞台
煞后
煞回
耗乱
耗亡
耗余
耗减
耗匮
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SÁT】
- Các biến thể:
- 殺, 𤋣, 𥋧
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,刍,攵,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一一ノ一ノ丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乷
殺
沙
髿
裟
㸺
唦
纱
毮
鯋
挲
挱
㵤
廈
萐
㛼
厦
䬊
歰
䮜
㚫
䶎
倽
帹
烋
烝
燾
灬
熈
烈
焘
焏
燞
為
焄
焦
䔉
𠌴
𠓵
楳
蜊
戦
𠌪
䇿
䔍
寗
㜐
楿
煞车
羡煞
煞是
抹煞
煞到
煞神
扎煞
煞住
回煞
煞风景
煞笔
煞气
煞白
煞费
地煞
恶煞
凶煞
煞尾
煞费苦心
凶神恶煞
