Bản dịch của từ 煞费心机 trong tiếng Việt

煞费心机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

煞费心机 (Danh từ)

shà fèi xīn jī
01

Dốc hết tấm tư; hao tâm tổn trí

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煞费心机

shà

fèi

xīn

Các từ liên quan

煞不如
煞住
煞台
煞后
煞回
费事
费力
费力不讨好
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
煞
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SÁT】
Các biến thể:
殺, 𤋣, 𥋧
Hình thái radical:
⿱⿰,刍,攵,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一ノ一ノ丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép