Bản dịch của từ 煞鬼 trong tiếng Việt

煞鬼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

煞鬼 (Danh từ)

shà guǐ
01

Ma quỷ dữ; con ma (chỉ hồn ma hung ác hoặc dùng mắng người láo, dữ)

恶鬼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煞鬼

shā

guǐ

Các từ liên quan

煞不如
煞住
煞台
煞后
煞回
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
煞
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SÁT】
Các biến thể:
殺, 𤋣, 𥋧
Hình thái radical:
⿱⿰,刍,攵,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一ノ一ノ丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép