Bản dịch của từ 煞黑 trong tiếng Việt

煞黑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚshathanh ngang

煞黑 (Tính từ)

shà hēi
01

天色漆黑完全無光的整個天空或四周都黑暗了黑一樣)。可聯想為」=完全

(天色)全黑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煞黑

shā

hēi

Các từ liên quan

煞不如
煞住
煞台
煞后
煞回
黑三棱
黑下
黑下水
煞
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SÁT】
Các biến thể:
殺, 𤋣, 𥋧
Hình thái radical:
⿱⿰,刍,攵,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一ノ一ノ丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép