Bản dịch của từ 煠 trong tiếng Việt
煠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhá | ㄓㄚˊ | zh | a | thanh sắc |
煠 (Động từ)
【zhá】
01
Rán
用脂肪或油煎炸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bị bỏng
烫伤
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhá】【ㄓㄚˊ】【SÁP】
- Các biến thể:
- 㴙, 炸, 𤉬
- Hình thái radical:
- ⿰火枼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨丨一フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鿓
曳
䤳
㜇
枼
㱉
㪑
业
㩎
𠄅
㴸
䊦
䄰
铡
䮜
牐
㩹
喋
㴙
㔍
轧
㳐
甴
霅
爤
炣
爍
㷞
龽
㷊
燙
炘
灮
㷕
熕
㷑
暗
㡙
㬆
幏
𠍯
塏
遨
詰
蓨
䅦
锚
嫍
