Bản dịch của từ 煤头纸 trong tiếng Việt
煤头纸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
煤头纸 (Danh từ)
【méi tóu zhǐ】
01
Mẩu giấy quấn nhỏ để nhóm lửa, dùng để dễ cháy (giấy làm mồi lửa)
用以引火的小纸卷。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煤头纸
méi
煤
tóu
头
zhǐ
纸
Các từ liên quan
煤仓
煤化
煤头
煤子
头一无二
头七
头上
头上安头
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
- Các biến thể:
- 塺, 㙁
- Hình thái radical:
- ⿰,火,某
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨丨一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睂
媒
栂
䤂
楣
鎇
堳
葿
玫
槑
糜
徾
焵
烇
煇
㷭
㸅
炲
㷆
烕
燉
㶸
焿
烱
龄
䣛
辔
靖
豥
魂
㱫
睝
䂿
彂
锤
𠍏
煤炭
煤气
煤油
煤矿
煤球
采煤
煤烟
燃煤
煤块
烧煤
