Bản dịch của từ 煤气发生炉 trong tiếng Việt
煤气发生炉
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
煤气发生炉 (Cụm từ)
【méi qì fā shēng lú】
01
用来制造发生炉煤气、水煤气等的工业炉。分固定床、流化床、气流床等炉型。固定床用块煤为原料,流化床和气流床用粉煤作原料。用空气、空气和水蒸气、氧气和水蒸气作气化剂,在常压或加压下操作,产生含一氧化碳、氢、甲烷等的煤气。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煤气发生炉
méi
煤
qì
气
fā
发
shēng
生
lú
炉
Các từ liên quan
煤仓
煤化
煤头
煤头纸
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
发丧
生一
生三
生上起下
生不逢场
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
- Các biến thể:
- 塺, 㙁
- Hình thái radical:
- ⿰,火,某
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨丨一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睂
媒
栂
䤂
楣
鎇
堳
葿
玫
槑
糜
徾
焵
烇
煇
㷭
㸅
炲
㷆
烕
燉
㶸
焿
烱
龄
䣛
辔
靖
豥
魂
㱫
睝
䂿
彂
锤
𠍏
煤炭
煤气
煤油
煤矿
煤球
采煤
煤烟
燃煤
煤块
烧煤
