Bản dịch của từ 煤水车 trong tiếng Việt

煤水车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

煤水车 (Danh từ)

méi shuǐ chē
01

Toa tan, toa nước

煤水车是蒸汽机车装载煤、水、油和存放机车工具及备品的处所。使用加煤机和推煤机的机车,加煤机的原动机、减速装置、输煤装置及推煤机等,也都安装在煤水车上。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煤水车

méi

shuǐ

chē

煤
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Các biến thể:
塺, 㙁
Hình thái radical:
⿰,火,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép