Bản dịch của từ 煤炭工业 trong tiếng Việt

煤炭工业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

煤炭工业 (Danh từ)

méi tàn gōng yè
01

Công nghiệp than

煤炭工业(coal industry)是从事资源勘探、煤田开发、煤矿生产、煤炭贮运、加工转换和环境保护的产业部门。煤炭是世界上储量最多、分布最广的燃料资源。据世界能源委员会发表的《1992年世界能源资源调查》,1990年,全世界76个国家和地区有煤炭资源,世界煤炭可采储量为1039180兆吨 (Mt) ,其中90%依次集中在前苏联、美国、中国、澳大利亚、德国、印度、南非和波兰8个国家。

Ví dụ
02

Công nghiệp than đá

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煤炭工业

méi

tàn

gōng

煤
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Các biến thể:
塺, 㙁
Hình thái radical:
⿰,火,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép