Bản dịch của từ 煦喁 trong tiếng Việt

煦喁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

煦喁 (Động từ)

xù yóng
01

Ban ơn, ban phúc; làm ơn, ban cho điều tốt (theo văn ngôn)

犹煦沫。谓施惠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煦喁

yóng

Các từ liên quan

煦仁孑义
煦伏之恩
煦偷
煦养
煦嘘
喁唱
喁喁
喁喁哝哝
喁噞
煦
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HÚ】
Các biến thể:
眗, 昫
Hình thái radical:
⿱,昫,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ丨フ一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép