Bản dịch của từ 煦愉 trong tiếng Việt

煦愉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

煦愉 (Tính từ)

xù yú
01

1.亦作“煦偷”。

Ví dụ
02

Ấm áp, dịu dàng; nắng ấm, tâm trạng vui vẻ hòa nhã (Hán Việt: 'túc nguỷ' liên tưởng tới ôn tức/ấm áp)

2.温煦,和悦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煦愉

Các từ liên quan

煦仁孑义
煦伏之恩
煦偷
煦养
煦喁
愉乐
愉佚
愉心
煦
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HÚ】
Các biến thể:
眗, 昫
Hình thái radical:
⿱,昫,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ丨フ一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép