Bản dịch của từ 煦濡 trong tiếng Việt
煦濡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
煦濡 (Tính từ)
【xù rú】
01
Ấm áp, ôn hòa; ân cần, yêu thương (cảm giác thân mật, dịu dàng)
温和;惠爱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煦濡
xù
煦
rú
濡
Các từ liên quan
煦仁孑义
煦伏之恩
煦偷
煦养
煦喁
濡养
濡写
濡化
濡口
濡墨
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【HÚ】
- Các biến thể:
- 眗, 昫
- Hình thái radical:
- ⿱,昫,灬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ丨フ一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訹
續
妶
旭
沀
㰲
䦽
勖
䜡
芧
緒
蓄
烈
焏
点
熊
熈
熟
煎
熏
熬
煮
焣
燕
䔉
䞪
跣
腢
锭
𠍑
皙
睕
勢
蓋
䘿
㥨
和煦
温煦
煦煦
煦暖
福煦
煦妪
拂煦
煦仁孑义
