Bản dịch của từ 煦色韶光 trong tiếng Việt

煦色韶光

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

煦色韶光 (Tính từ)

xù sè sháo guāng
01

Cảnh đẹp nắng ấm; phong cảnh tươi đẹp

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煦色韶光

sháo

guāng

Các từ liên quan

煦仁孑义
煦伏之恩
煦偷
煦养
煦喁
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
光临
光亮
光仪
煦
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HÚ】
Các biến thể:
眗, 昫
Hình thái radical:
⿱,昫,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ丨フ一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép