Bản dịch của từ 照 trong tiếng Việt

Động từDanh từGiới từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

(Động từ)

zhào
01

Chiếu; soi; chiếu rọi; chiếu sáng; soi sáng

照射

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Soi (gương)

自观

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chụp; quay (phim, ảnh)

拍摄 (相片、电影)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chăm sóc; trông nom; săn sóc

照料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Thông báo; báo cho biết

通知

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

So sánh; đối chiếu; kiểm tra

比照

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Hiểu; hiểu rõ; biết rõ

明白;知道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

zhào
01

Tấm hình; tấm ảnh; bức ảnh

相片

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bằng; giấy chứng nhận; chứng từ

执照;政府所发的凭证

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nắng; ánh nắng

阳光

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Giới từ)

zhào
01

Nhằm; theo; nhắm vào

向;朝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo; y theo; căn cứ theo

依照;按照

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

zhào
01

Theo; làm theo

表示按照原件或一定的标准(行事)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

照
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
Các biến thể:
㷖, 昭, 曌, 炤, 燳, 瞾, 𢢤, 𣉬, 𣊕, 𣊧, 𤋜, 𥊐, 𥋫, 𢡰
Hình thái radical:
⿱,昭,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ丨フ一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép