Bản dịch của từ 照乘珠 trong tiếng Việt
照乘珠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
照乘珠 (Danh từ)
【zhào chéng zhū】
01
Một quả cầu (vật cổ) có thể phát ra ánh sáng và thường được gắn trên các phương tiện hoặc đồ vật, tức là "hạt chiếu sáng" - một phép ẩn dụ cho đồ trang trí sáng sủa
光亮能照明车辆的宝珠。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 照乘珠
zhào
照
chéng
乘
zhū
珠
Các từ liên quan
照世
照世杯
照临
照乘
照了
乘乘
乘云
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
- Các biến thể:
- 㷖, 昭, 曌, 炤, 燳, 瞾, 𢢤, 𣉬, 𣊕, 𣊧, 𤋜, 𥊐, 𥋫, 𢡰
- Hình thái radical:
- ⿱,昭,灬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フノ丨フ一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燳
䍜
箌
诏
䄻
啅
曌
兆
狣
羄
䧂
詔
燕
点
熱
煎
煭
炁
煕
熏
烋
煮
黒
烏
㝦
魀
鳰
賋
㬁
裭
溓
頉
搟
鲋
傴
廉
照片
照顾
按照
照相
护照
拍照
驾照
关照
执照
照样
