Bản dịch của từ 照冥 trong tiếng Việt

照冥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

照冥 (Động từ)

zhào míng
01

2.旧俗谓七月十五夜放水灯以照亮幽冥。

Ví dụ
02

Chiếu sáng chỗ tối; soi sáng nơi u ám (như dùng ánh sáng để làm sáng vùng tối)

1.照亮暗处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 照冥

zhào

míng

Các từ liên quan

照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
照
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
Các biến thể:
㷖, 昭, 曌, 炤, 燳, 瞾, 𢢤, 𣉬, 𣊕, 𣊧, 𤋜, 𥊐, 𥋫, 𢡰
Hình thái radical:
⿱,昭,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ丨フ一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép