Bản dịch của từ 照察 trong tiếng Việt

照察

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

照察 (Động từ)

zhào chá
01

Quan sát, xem xét kỹ (như 'minh sát'); soi xét rõ ràng, nhìn thấu để đánh giá

犹明察。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 照察

zhào

chá

Các từ liên quan

照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
照
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
Các biến thể:
㷖, 昭, 曌, 炤, 燳, 瞾, 𢢤, 𣉬, 𣊕, 𣊧, 𤋜, 𥊐, 𥋫, 𢡰
Hình thái radical:
⿱,昭,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ丨フ一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép