Bản dịch của từ 照本宣科 trong tiếng Việt

照本宣科

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

照本宣科 (Thành ngữ)

zhào běn xuān kē
01

Máy móc; lệ thuộc sách vở

比喻不能灵活运用,死板地照现成文章或稿子宣读

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 照本宣科

zhào

běn

xuān

Các từ liên quan

照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
科业
科举
科举年
科举考试
照
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
Các biến thể:
㷖, 昭, 曌, 炤, 燳, 瞾, 𢢤, 𣉬, 𣊕, 𣊧, 𤋜, 𥊐, 𥋫, 𢡰
Hình thái radical:
⿱,昭,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ丨フ一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép