Bản dịch của từ 照殿红 trong tiếng Việt
照殿红
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
照殿红 (Danh từ)
【zhào diàn hóng】
01
Tên khác của cây/hoa 佛桑花(洋紫葳), tức cây bông gòn/hoa phượng trời, thường chỉ loài cây có hoa đỏ rực.
2.佛桑花的别名。
Ví dụ
02
Một giống hoa hải đường/山茶花 (chafa, camellia) có hoa màu đỏ — tên loài/phiên chủng của cây trà từ Trung Quốc
1.山茶花的一种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một tên gọi cổ cho đá quý hồng (ngọc hồng), tức hồng bảo thạch, giống như hồng ngọc/đá ruby
3.红宝石的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 照殿红
zhào
照
diàn
殿
hóng
红
Các từ liên quan
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
殿下
殿举
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
- Các biến thể:
- 㷖, 昭, 曌, 炤, 燳, 瞾, 𢢤, 𣉬, 𣊕, 𣊧, 𤋜, 𥊐, 𥋫, 𢡰
- Hình thái radical:
- ⿱,昭,灬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フノ丨フ一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燳
䍜
箌
诏
䄻
啅
曌
兆
狣
羄
䧂
詔
燕
点
熱
煎
煭
炁
煕
熏
烋
煮
黒
烏
㝦
魀
鳰
賋
㬁
裭
溓
頉
搟
鲋
傴
廉
照片
照顾
按照
照相
护照
拍照
驾照
关照
执照
照样
