Bản dịch của từ 照片子 trong tiếng Việt

照片子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

照片子 (Danh từ)

zhào piàn zi
01

X quang, hình ảnh chẩn đoán y tế.

指X光医学摄影检查技术。如:有没有骨折,照片子以后才能确定。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 照片子

zhào

piān

zi

Các từ liên quan

照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
片云
片云遮顶
片儿汤
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
照
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
Các biến thể:
㷖, 昭, 曌, 炤, 燳, 瞾, 𢢤, 𣉬, 𣊕, 𣊧, 𤋜, 𥊐, 𥋫, 𢡰
Hình thái radical:
⿱,昭,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ丨フ一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép