Bản dịch của từ 照片晒印用上光装置 trong tiếng Việt

照片晒印用上光装置

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

照片晒印用上光装置 (Danh từ)

zhào piān shài yìn yòng shàng guāng zhuāng zhì
01

Thiết bị để làm láng bản in ảnh

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 照片晒印用上光装置

zhào

piān

shài

yìn

yòng

shàng

guāng

zhuāng

zhì

照
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
Các biến thể:
㷖, 昭, 曌, 炤, 燳, 瞾, 𢢤, 𣉬, 𣊕, 𣊧, 𤋜, 𥊐, 𥋫, 𢡰
Hình thái radical:
⿱,昭,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ丨フ一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép