Bản dịch của từ 照盆 trong tiếng Việt
照盆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
照盆 (Động từ)
【zhào pén】
01
(Cũ) Giải trừ oán, rửa sạch oán; Nghĩa đen: soi sáng vào chậu, ẩn dụ để làm sáng tỏ mối bất bình (chủ yếu được sử dụng trong văn viết và thành ngữ)
2.光照覆盆之中。比喻沉冤得到昭雪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.对着盆水照影。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 照盆
zhào
照
pén
盆
Các từ liên quan
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
- Các biến thể:
- 㷖, 昭, 曌, 炤, 燳, 瞾, 𢢤, 𣉬, 𣊕, 𣊧, 𤋜, 𥊐, 𥋫, 𢡰
- Hình thái radical:
- ⿱,昭,灬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フノ丨フ一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燳
䍜
箌
诏
䄻
啅
曌
兆
狣
羄
䧂
詔
燕
点
熱
煎
煭
炁
煕
熏
烋
煮
黒
烏
㝦
魀
鳰
賋
㬁
裭
溓
頉
搟
鲋
傴
廉
照片
照顾
按照
照相
护照
拍照
驾照
关照
执照
照样
