Bản dịch của từ 照讲 trong tiếng Việt

照讲

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

照讲 (Trạng từ)

zhào jiǎng
01

Theo lẽ thường, theo như nói/đã nói (phương ngữ); 'theo lý mà nói'

方言。照说。按照常理说。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 照讲

zhào

jiǎng

Các từ liên quan

照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
讲下
讲丐
讲业
讲主
讲义
照
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
Các biến thể:
㷖, 昭, 曌, 炤, 燳, 瞾, 𢢤, 𣉬, 𣊕, 𣊧, 𤋜, 𥊐, 𥋫, 𢡰
Hình thái radical:
⿱,昭,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ丨フ一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép