Bản dịch của từ 照顾主儿 trong tiếng Việt
照顾主儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
照顾主儿 (Danh từ)
【zhào gù zhǔ ér】
01
Người chăm sóc khách hàng, chỉ khách hàng.
照顾生意的人。指顾客。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 照顾主儿
zhào
照
gù
顾
zhǔ
主
ér
儿
Các từ liên quan
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
主一
主一无适
主上
主业
主丧
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
- Các biến thể:
- 㷖, 昭, 曌, 炤, 燳, 瞾, 𢢤, 𣉬, 𣊕, 𣊧, 𤋜, 𥊐, 𥋫, 𢡰
- Hình thái radical:
- ⿱,昭,灬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フノ丨フ一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燳
䍜
箌
诏
䄻
啅
曌
兆
狣
羄
䧂
詔
燕
点
熱
煎
煭
炁
煕
熏
烋
煮
黒
烏
㝦
魀
鳰
賋
㬁
裭
溓
頉
搟
鲋
傴
廉
照片
照顾
按照
照相
护照
拍照
驾照
关照
执照
照样
