Bản dịch của từ 煨干避湿 trong tiếng Việt

煨干避湿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

煨干避湿 (Tính từ)

wēi gān bì shī
01

Tránh chỗ ẩm ướt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煨干避湿

wēi

gān

shī

湿

Các từ liên quan

煨尘
煨干就湿
煨火
煨炙
煨炭
干与
干丐
干世
干丝
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
湿云
湿化
湿响
煨
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【ỔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,畏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép