Bản dịch của từ 煨热 trong tiếng Việt
煨热
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
煨热 (Động từ)
【wēi rè】
01
Dùng lửa nhỏ hoặc hơi hâm nóng, om (đồ ăn) cho ấm/nhừ; Hán‑Việt: ơ(煨) = om
1.用微火加热。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ấp iu, vút ve vũ về thân mật (hành động ôn nhu, âu yếm)
2.温存亲昵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煨热
wēi
煨
rè
热
Các từ liên quan
煨尘
煨干就湿
煨干避湿
煨火
煨炙
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【ỔI】
- Các biến thể:
- 燰
- Hình thái radical:
- ⿰,火,畏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一丨一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
危
㕒
逶
威
微
霺
葨
蝛
癓
喴
詴
倭
㸈
焕
焸
灶
煘
灷
焗
焟
㷓
㶥
爎
熮
竪
㴺
𠒨
阗
㮜
㨦
搒
僂
搛
椱
豣
䲟
煨鸡
煨茄子
姜丝煨鸡
