Bản dịch của từ 煬 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊN/AN/AN/A

(Động từ)

yáng
01

Nấu chảy kim loại bằng lửa, như khi nung nóng để kim loại trở nên lỏng (nhớ câu 'kim dương thì lỏng, thủy đông thì cứng')

熔化金屬。清王夫之《周易外傳•説卦傳》:“金煬則液,水凍則堅。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

煬
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
炀, 烊, 𤋁, 𥠜
Hình thái radical:
⿰,火,昜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一一一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép