Bản dịch của từ 煮粽子 trong tiếng Việt

煮粽子

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

煮粽子 (Cụm từ)

zhǔ zòng zi
01

Luộc bánh chưng; nấu bánh chưng

用水煮熟一种传统的中国食品,通常由糯米和其他馅料制成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煮粽子

zhǔ

zòng

zi

煮
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỬ】
Các biến thể:
䰞, 煑, 𢐼, 𤆯, 𤑜, 𤑨, 𩱰, 煮, 煮
Hình thái radical:
⿱,者,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép