Bản dịch của từ 煮鹤烧琴 trong tiếng Việt

煮鹤烧琴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

煮鹤烧琴 (Tính từ)

zhǔ hè shāo qín
01

Phá hoại cái đẹp; làm hỏng chuyện tốt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煮鹤烧琴

zhǔ

shāo

qín

Các từ liên quan

煮井
煮器
煮弩为粮
煮散
煮汁
鹤乘轩
烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
琴丝
琴书
琴册
琴几
琴剑
煮
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỬ】
Các biến thể:
䰞, 煑, 𢐼, 𤆯, 𤑜, 𤑨, 𩱰, 煮, 煮
Hình thái radical:
⿱,者,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép