Bản dịch của từ 煯 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝˉN/AN/AN/A

(Động từ)

jiē
01

Dùng lửa để hong khô, như khi phơi đồ dưới ánh nắng hoặc sấy thức ăn cho khô ráo.

用火烘干。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

煯
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝˉ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
⿰,火,皆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一乚一乚丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép