Bản dịch của từ 煲 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠbaothanh ngang

(Danh từ)

bāo
01

Cái nồi; nồi tròn (thành đứng)

壁较陡直的锅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

bāo
01

Nấu; hầm; ninh; thổi; nấu nướng (dùng nồi nấu hoặc ninh cháo)

用煲煮或熬

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

煲
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠ】【BẢO】
Các biến thể:
缹, 㷛, 𤭭
Hình thái radical:
⿱,保,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨ノ丶丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép