Bản dịch của từ 煲电话粥 trong tiếng Việt
煲电话粥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāo | ㄅㄠ | b | ao | thanh ngang |
煲电话粥 (Danh từ)
【bāo diàn huà zhōu】
01
Nói chuyện điện thoại dài dòng, thường là vô bổ
长时间打电话
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煲电话粥
bāo
煲
diàn
电
huà
话
zhōu
粥
- Bính âm:
- 【bāo】【ㄅㄠ】【BẢO】
- Các biến thể:
- 缹, 㷛, 𤭭
- Hình thái radical:
- ⿱,保,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一一丨ノ丶丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炮
蕔
孢
胞
剥
𠅬
齙
佨
枹
裦
龅
笣
爆
焝
焒
烒
熭
爂
焀
燦
灰
煛
㶴
爌
雾
缞
䟮
毀
鉫
䤢
瑝
㪢
嵧
䅛
鲄
楊
煲汤
煲粥
箍煲
电饭煲
海陆煲
煲电话粥
