Bản dịch của từ 煳 trong tiếng Việt
煳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
煳 (Động từ)
【hú】
01
Khê; khét; cháy; cháy sém (cơm, thức ăn, quần áo)
食品经火变焦发黑,衣物等经火变黄、变黑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
- Các biến thể:
- 糊
- Hình thái radical:
- ⿰,火,胡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨丨フ一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝴
壷
絗
餬
鰗
鍸
搰
箶
螜
猢
㿥
狐
烵
爩
爤
焲
熐
灿
燚
燖
熜
燵
熯
炥
牎
彮
諍
搯
溛
飴
䛚
鈿
滟
槆
𠗿
䐎
迷煳
模煳
煳臭味
