ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
煴煴
Bảng phân tích âm vị 煴
Yūn
Lửa nhỏ, lửa âm ỉ; ngọn lửa yếu (dạng đang cháy nhưng không mạnh)
1.火势微貌。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
2.微热貌。
yūn
煴
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép