ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
煸炒
Bảng phân tích âm vị 煸
Biān
Xào qua
烹饪方法,将食材在锅中快速翻炒。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
biān
煸
chǎo
炒
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép